|
Niên Giám Thương Mại/ Business Directory
Mỹ (14/50 )
USA, Hoa Ky, My
|
Việt Nam (-/- )
Vietnam, Viet Nam
|
Úc (-/- )
Australia, Uc
|
Pháp (-/- )
France, Phap
|
Trung Quốc (-/- )
China, Trung Quoc, Tau
|
Đài Loan (-/- )
Taiwain, Dai Loan
|
Đại Hàn (-/- )
Korean, Dai Han, Trieu Tien
|
Canada (-/- )
|
Nhật Bản (-/- )
Japan, Nhat Ban
|
Anh (-/- )
England
|
Thổ Nhỉ Kỳ (-/- )
Turkey, Tho Nhi Ky
|
Thái (-/- )
Thailand, Thai
|
Cam Pu Chia (-/- )
Campodia
|
Lào (-/- )
Laos, Lao
|
Phi (-/- )
Phillipine
|
Đức (-/- )
Germany, Duc
|
Ý (-/- )
Italy, Y
|
Ấn Độ (-/- )
India, An Do
|
Miến Điện (-/- )
Burma, Myanmar, Mien Dien
|
Áo (-/- )
Australia, Ao
|
Hungary (-/- )
|
Indonesia (-/- )
|
Mã Lay (-/- )
Malaysia, Ma Lay
|
Liên Xô (-/- )
Russia, Lien Xo
|
z. Không có ở trên (-/- )
Others, Khong co o tren
|
|
|